Thì Tương Lai Tiếp Diễn trong tiếng Anh – Công thức, dấu hiệu, bài tập Update 10/2021

Thì tương lai tiếp diễn là một thì khá thông dụng và gần gũi trong đời sống hàng ngày. Trong bài viết này mình sẽ chia sẻ một số kiến thức về thì tương lai tiếp diễn và hướng dẫn bạn công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết điểm ngữ pháp này. Cùng xem ngay thôi!

1. Định nghĩa thì tương lai tiếp diễn

Thì tương lai tiếp diễn trong tiếng Anh còn gọi là Future continuous tense, đây là thì dùng để diễn tả một hành động, sự việc sẽ đang diễn ra tại một thời điểm cụ thể trong tương lai.

Thì tương lai tiếp diễn là một thì thường gây nhầm lẫn đối với những người mới học tiếng Anh

Thì tương lai tiếp diễn là một thì thường gây nhầm lẫn đối với những người mới học tiếng Anh

2. Công thức thì tương lai tiếp diễn

Giải thích thuật ngữ:

– S (Subject): Chủ ngữ.

– Will: Trợ động từ.

– V-ing: Động từ thêm “-ing”.

– O (Object): Tân ngữ.

Câu khẳng định

Công thức

S + will + be + V-ing

Ví dụ

– I will be having breakfast at 7 a.m tomorrow. (Tôi sẽ đang ăn sáng vào 7 giờ sáng mai.)

– She will be doing her homework in laptop when her grandparents come tonight. (Cô ấy sẽ đang làm bài về nhà trên máy tính khi ông bà cô ấy tới tối nay.)

Câu phủ định

Công thức

S + will not + be + V-ing

Chú ý will not = won’t.

Ví dụ

– Jack won’t be staying at home at this time tomorrow. (Jack sẽ đang không ở nhà vào giờ này ngày mai.)

– We won’t be sleeping when you come tomorrow morning. (Chúng tôi sẽ đang không ngủ khi cậu tới vào sáng mai.)

Câu nghi vấn

Câu hỏi Yes/No

Công thức

Câu hỏi:

Will + S + be + Ving?

Trả lời:

Yes, S + will.

No, S + won’t.

Ví dụ

Câu hỏi:

Will you be playing football at 8 o’clock tonight? (Bạn có sẽ đang chơi bóng đá vào 8 giờ đồng hồ tối nay không?)

Trả lời:

– Yes, I will.

– No, I won’t.

Câu hỏi bắt đầu bằng Wh-

Công thức

Câu hỏi: WH-word + will + S + be + V-ing +…?

Trả lời: S + will + be + V-ing +…

Ví dụ

Câu hỏi: What will she be doing at this time tomorrow? (Cô ấy sẽ đang làm gì vào giờ này ngày mai?)

Trả lời: She will be watching video Youtube on her phone at this time tomorrow. (Cô ấy sẽ đang xem video Youtube trên chiếc điện thoại của cô ấy vào giờ này tối mai.)

3. Lưu ý khi dùng thì tương lai tiếp diễn

Không dùng thì tương lai tiếp diễn với những mệnh đề bắt đầu với từ chỉ thời gian

Trong tiếng Anh, cấu trúc cũng như cách dùng thì tương lai tiếp diễn sẽ không được sử dụng trong các mệnh đề bắt đầu với những từ chỉ thời gian như if, as soon as, by the time, unless, when, while, before, after,… Thay vì vậy, chúng ta sẽ dùng thì hiện tại tiếp diễn.

Ví dụ:

– While I will be finishing my homework, he is going to make dinner. (Đây là câu không đúng.)

=> While I am finishing my homework, he is going to make dinner. (Trong khi tôi đang hoàn thành bài tập về nhà thì anh ấy sẽ làm bữa tối.)

Thì tương lai tiếp diễn sẽ không được sử dụng trong các mệnh đề bắt đầu với những từ chỉ thời gian

Thì tương lai tiếp diễn sẽ không được sử dụng trong các mệnh đề bắt đầu với những từ chỉ thời gian

Một số từ không dùng ở dạng tiếp diễn trong thì tương lai tiếp diễn

Trong thì tương lai tiếp diễn, người ta sẽ không sử dụng các từ sau đây:

– Các từ chỉ trạng thái (state): be, cost, fit, mean, suit.

– Các từ sở hữu (possession): belong, have.

– Các từ giác quan (senses): feel, hear, see, smell, taste, touch.

– Các từ chỉ cảm giác (feelings): hate, hope, like, love, prefer, regret, want, wish.

– Một số hoạt động brain work: believe, know, think, understand.

Ví dụ:

– John will be being at his house when you arrive. (Đây là câu không đúng.)

=> John will be at his house when you arrive. (John sẽ ở nhà anh ấy khi bạn về.)

Người ta sẽ không sử dụng các từ trong thì tương lai tiếp diễn

Người ta sẽ không sử dụng các từ trong thì tương lai tiếp diễn

Dạng bị động của thì tương lai tiếp diễn trong tiếng Anh

Ví dụ:

– Câu chủ động: At 10:00 PM tonight, Adam will be washing the dishes. ((Lúc 10 giờ tối nay, Adam sẽ rửa chén đĩa.)

=> Câu bị động: At 10:00 PM tonight, the dishes will be being washed by Adam. (Lúc 10 giờ tối nay, chén đĩa sẽ được rửa bởi Adam.)

Một số lưu ý về dạng bị động của thì tương lai tiếp diễn

Một số lưu ý về dạng bị động của thì tương lai tiếp diễn

4. Cách dùng thì tương lai tiếp diễn

Hành động đang diễn ra tại thời điểm xác định trong tương lai

Ví dụ:

– Tonight at 7 PM, I am going to be eating dinner. (Vào lúc 7 giờ tối nay, tôi sẽ đang dùng bữa tối.)

– I will be eating dinner at 8 p.m tomorrow. (Tôi sẽ đang ăn tối vào lúc 8 giờ tối mai.)

Một hành động đang xảy ra thì hành động khác xen vào trong tương lai

Ví dụ:

– He will be waiting for her when her plane arrives tonight. (Anh ấy sẽ chờ cô ấy khi máy bay cô ấy đáp xuống.)

– I will be waiting for you when the party ends. (Tôi sẽ chờ anh khi buổi tiệc kết thúc.)

Dùng thì tương lai tiếp diễn với hành động đang diễn ra tại thời điểm xác định trong tương lai

Dùng thì tương lai tiếp diễn với hành động đang diễn ra tại thời điểm xác định trong tương lai

Hành động sẽ diễn ra và kéo dài liên tục suốt một khoảng thời gian ở tương lai

Ví dụ:

– My parents are going to London, so I will be staying with my grandma for the next 2 weeks. (Bố mẹ tớ sẽ đi London, thế nên tớ sẽ ở với bà trong 2 tuần tới.)

– Next week is Christmas, I will be staying with my family for the next 5 days. (Tuần tới là Giáng sinh, tôi sẽ ở với gia đình trong 5 ngày tới.)

Hành động sẽ xảy trong tương lai theo kế hoạch đã định hoặc thời gian biểu

Ví dụ:

– Next Monday, you will be working in your new job. (Thứ hai tới bạn sẽ đang ở chỗ làm mới của mình.)

– The match will be starting at 8 p.m tomorrow. (Trận đấu sẽ bắt đầu vào 8 giờ tối mai.)

Dùng thì tương lai tiếp diễn khi hành động theo kế hoạch đã định trong tương lai

Dùng thì tương lai tiếp diễn khi hành động theo kế hoạch đã định trong tương lai

Yêu cầu/hỏi một cách lịch sự về thông tin nào đó ở tương lai

Ví dụ:

– Will you be bringing your friend to the pub tonight? (Bạn sẽ rủ bạn của mình đến pub tối nay chứ?)

– Will you be helping me get some clothes? (Bạn sẽ lấy quần áo giúp tôi chứ?)

Kết hợp với “still” chỉ những hành động đã xảy ra hiện tại và sẽ tiếp tục diễn ra trong tương lai

Ví dụ:

– Tomorrow he will still be suffering from his cold. (Ngày mai anh ấy vẫn sẽ bị cơn cảm lạnh hành hạ.)

– At 6 a.m tomorrow, I will still be climbing mountains. (Vào 6 giờ sáng mai, tôi vẫn sẽ đang leo núi.)

Thì tương lai tiếp diễn dùng khi yêu cầu về thông tin nào đó ở tương lai

Thì tương lai tiếp diễn dùng khi yêu cầu về thông tin nào đó ở tương lai

Những hành động song song với nhau nhằm mô tả một không khí, khung cảnh tại một thời điểm cụ thể trong tương lai

Ví dụ:

– When I arrive at the party, everybody is going to be celebrating. Some will be dancing. Others are going to be talking. (Khi tôi đến bữa tiệc, mọi người sẽ đang ăn mừng. Một số người sẽ đang nhảy múa. Một số khác sẽ đang trò chuyện với nhau.)

Lưu ý: Chúng ta có thể sử dụng “be going to” để thay cho “will” mà vẫn không làm thay đổi ý nghĩa của câu.

5. Dấu hiệu nhận biết thì tương lai tiếp diễn

Để nhận biết thì tương lai tiếp diễn, trong câu sẽ có các trạng từ chỉ thời gian trong tương lai kèm theo thời điểm xác định:

– At this/ that + time/ moment + khoảng thời gian trong tương lai: At this moment next year (Vào lúc này năm sau),…

– At + thời điểm xác định trong tương lai: At 5 p.m tomorrow (Vào 5 giờ chiều mai),…

– At this time tomorrow. (Vào thời điểm này ngày mai.)

– When + mệnh đề chia thì hiện tại đơn: When you come (Khi bạn đến),…

Ngoài ra, khi trong câu có sử dụng các động từ chính như “expect” hay “guess” thì câu cũng thường được chia ở thì tương lai tiếp diễn.

Các dấu hiệu giúp nhận biết thì tương lai tiếp diễn trong tiếng Anh

Các dấu hiệu giúp nhận biết thì tương lai tiếp diễn trong tiếng Anh

Ví dụ:

– When she returns, he will be sleeping in his room. (Khi cô ấy quay về, anh ấy sẽ đang ngủ trong phòng.)

– We will be going out at this time. (Chúng tôi sẽ đi ra ngoài vào thời điểm này.)

– At this time tomorrow I will be going shopping in Singapore. (Vào thời điểm này ngày mai, tôi sẽ đang đi mua sắm ở Singapore.)

– At 10 a.m tomorrow my mother will be cooking lunch. (Vào 10 giờ sáng ngày mai mẹ tôi sẽ đang nấu bữa trưa.)

6. Bài tập về thì tương lai tiếp diễn (có đáp án)

Để áp dụng những kiến thức đã học ở trên, cung cấp tới bạn các loại bài tập luyện về thì tương lai tiếp diễn với các câu phân chia từ cơ bản đến nâng cao giúp người học từng bước nâng cao trình độ. Đặc biệt, mỗi bài đều có đáp án và lời giải chi tiết giúp bạn dễ hiểu và nắm chắc kiến thức hơn.

Hy vọng sau khi tham khảo bài viết này bạn đã có những kiến thức về thì Tương Lai Tiếp Diễn trong tiếng Anh. Cám ơn các bạn đã theo dõi bài viết, hẹn gặp lại các bạn ở những bài viết tiếp theo!